power broker

power broker

A lobbyist acts as a power broker between the industry and lawmakers.

Định nghĩa

Danh từ: - Người môi giới quyền lực: Một cá nhân tầm ảnh hưởng lớn nhờ vào việc kiểm soát một nhóm người, phiếu bầu, hoặc các nguồn lực chính trị, kinh tế. Họ thường sử dụng sức mạnh này để làm trung gian, tạo ra các thỏa thuận hoặc gây áp lực nhằm đạt được lợi ích cho bản thân hoặc phe phái của mình.

dụ sử dụng
  • (Một người môi giới quyền lực giúp bạn một việc sẽ mong bạn đáp lại.)
  • (Trong nhiều hệ thống chính trị, những người môi giới quyền lực hoạt động sau hậu trường để gây ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a power broker": đóng vai trò người môi giới quyền lực.

    • He acted as a power broker between the two rival factions. (Anh ta đóng vai trò người môi giới quyền lực giữa hai phe đối địch.)
  • "key power broker": người môi giới quyền lực chủ chốt.

    • The senator is considered a key power broker in the capital. (Thượng nghị sĩ được coi một người môi giới quyền lực chủ chốtthủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Power (n): quyền lực.
  • Broker (n): người môi giới (trung gian trong kinh doanh hoặc chính trị).
  • Power-brokering (n): hành động môi giới quyền lực.
Từ đồng nghĩa
  • Kingmaker: người tạo ra vua (ám chỉ người ảnh hưởng quyết định trong việc bổ nhiệm lãnh đạo).
  • Influencer: người ảnh hưởng (thường dùng trong bối cảnh hiện đại, nhưng không hoàn toàn tương đương).
  • Fixer: người dàn xếp, người khả năng giải quyết vấn đề nhờ quan hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Broker a deal: môi giới một thỏa thuận.
    • The power broker helped broker a peace deal between the warring parties. (Người môi giới quyền lực đã giúp dàn xếp một thỏa thuận hòa bình giữa các bên tham chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull strings: giật dây, sử dụng ảnh hưởng để đạt được điều đó.

    • The power broker pulled strings to get his candidate nominated. (Người môi giới quyền lực đã giật dây để ứng cử viên của mình được đề cử.)
  • Behind the scenes: sau hậu trường, chỉ hoạt động ngầm.

    • Power brokers often work behind the scenes to shape public opinion. (Những người môi giới quyền lực thường hoạt động sau hậu trường để định hình dư luận.)

Từ gần giống

Từ chứa "power broker"